reno

reno

Reno is a city in Nevada with many casinos.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Reno: "Reno" tên một thành phốphía tây bang Nevada (Hoa Kỳ), nằm dưới chân dãy núi Sierra Nevada. Thành phố này nổi tiếng với các sòng bạc đánh bạc, thủ tục ly hôn dễ dàng tái hôn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Reno các sòng bạc giải trí của .)
  • (Reno được biết đến như "Thành phố nhỏ nhất lớn nhất thế giới".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reno" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, giải trí, hoặc nói về luật pháp liên quan đến hôn nhân ly hônHoa Kỳ.
    • She moved to Reno to get a quick divorce. ( ấy chuyển đến Reno để một cuộc ly hôn nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Renoite (danh từ): người dân sống ở Reno.
    • The Renovites are proud of their city's history. (Người dân Reno tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Reno" danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • "The Biggest Little City in the World": biệt danh của Reno.
    • "Thành phố sòng bạc Nevada": mô tả đặc điểm của Reno.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Reno".
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Reno divorce": (thành ngữ Mỹ) chỉ việc ly hôn một cách nhanh chóng dễ dàng, thường liên quan đến việc đến Reno để thực hiện thủ tục.
    • They had a Reno divorce after only a year of marriage. (Họ đã một cuộc ly hôn kiểu Reno chỉ sau một năm kết hôn.)