renté

Học thuật
Thân thiện
renté

Un homme renté vit de ses propriétés agricoles.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ , nghĩa ):
    • Hưởng tô tức: Chỉ người thu nhập từ tô tức, lợi tức hoặc lợi nhuận từ các khoản đầu , đặc biệttừ bất động sản hoặc vốn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un homme renté vivait aisément sans travailler. (Một người đàn ông hưởng tô tức sống thoải mái không cần làm việc.)
    • Elle était bien rentée et possédait plusieurs propriétés. ( ấy hưởng nhiều tô tức sở hữu nhiều bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien renté": Hưởng nhiều tô tức, nguồn thu nhập lớn từ tô tức.
    • La famille bien rentée habitait un château. (Gia đình hưởng nhiều tô tức sống trong một lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Rente (danh từ giống cái): Tô tức, lợi tức, niên kim.

    • Il vit de ses rentes. (Ông ta sống bằng tô tức của mình.)
  • Rentier (danh từ giống đực/giống cái): Người sống bằng tô tức.

    • Les rentiers constituaient une classe sociale particulière au XIXe siècle. (Những người sống bằng tô tức tạo thành một giai cấp xã hội đặc biệt vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Nanti (tính từ): Có của, giàu có.
  • Aisé (tính từ): Khá giả, sung túc.
Lưu ý
  • Từ "renté" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại mang sắc thái cổ xưa. thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản lịch sử để mô tả tình trạng tài chính của một người trong các xã hội trước đây.
renté

Un homme renté vit de ses propriétés agricoles.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) hưởng tô tức
    • Bien renté
      hưởng nhiều tô tức