dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
repas
Words Mentioning "repas"
ăn chực
ăn cỗ
ăn giỗ
ăn mừng
ăn tươi
bơ
boóng
bữa
bữa ăn
bữa cỗ
bữa cơm
bữa tiệc
canh
cất dọn
chạc
chạy bữa
chóng
cỗ
cỗ bàn
cơm chay
cơm nước
cơm suất
cơm tây
cúng cơm
dở bữa
giờ ăn
hàn thực
làm bếp
làm cơm
linh đình
lót dạ
mâm
mời
muối
muộn
ngả cỗ
ngang dạ
nguội
quàng
sẵn
sấp ngửa
sơ sài
so đũa
thanh đạm
thịnh soạn
thôi
thừa
thụ trai
tiệm
tồi tệ
trời đánh
trừ bữa
tươi
tươm
tửu
vọ
vui chuyện
xoàng
xương xảu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...