dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

repas

Words Mentioning "repas"

ăn chực
ăn cỗ
ăn giỗ
ăn mừng
ăn tươi
bơ
boóng
bữa
bữa ăn
bữa cỗ
bữa cơm
bữa tiệc
canh
cất dọn
chạc
chạy bữa
chóng
cỗ
cỗ bàn
cơm chay
cơm nước
cơm suất
cơm tây
cúng cơm
dở bữa
giờ ăn
hàn thực
làm bếp
làm cơm
linh đình
lót dạ
mâm
mời
muối
muộn
ngả cỗ
ngang dạ
nguội
quàng
sẵn
sấp ngửa
sơ sài
so đũa
thanh đạm
thịnh soạn
thôi
thừa
thụ trai
tiệm
tồi tệ
trời đánh
trừ bữa
tươi
tươm
tửu
vọ
vui chuyện
xoàng
xương xảu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...