dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

road

Words Mentioning "road"

đâm đầu
đăng đồ
đăng trình
đạo
bằng phẳng
bản đồ
bảo dưỡng
Blowing dust and wind
bon
bước đường
buổi
cấm
cắm cúi
cận
chật
chìa
chiều
chôm chôm
cọc cạch
con
cong
cung
dặm
dặm hồng
dặm phần
dốc
dò dẫm
gia cố
gió bụi
gồ ghề
Hà Nội
Hà Tĩnh
hệ thống
hò
hỡi
đi
khăng khăng
khấp khểnh
khi khu
khoa bảng
lề
lề đường
lộ
lộ trình
ngáng
ngoắt ngoéo
ngóc
ngóc ngách
nhẵn
nhầy nhụa
noi
oạch
đội trưởng
ôn hòa
quãng
quằn quèo
rẽ đôi
sa lầy
san
sạn đạo
san bằng
san phẳng
đường
đường đi
đường lối
đường trường
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...