Videoraw

/rɔ:/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ raw trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ dùng để chỉ thực phẩm sống còn xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như nguyên liệu thô, sự non nớt của con người, hay thậm chí thời tiết rét buốt. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các thành ngữ phổ biến cách sử dụng raw như một danh từ hoặc tính từ trong đời sống hàng ngày. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

raw
A chef carefully seasons a raw salmon fillet on a wooden cutting board.