dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

roi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "roi"

đặc chỉ
ái khanh
ái phi
ăn
anh quân
ân điển
ân trạch
đan trì
ân tứ
bái mạng
bái vọng
băng
bảo hoàng
bạo quân
bạo tàn
bá quan
bầy tôi
bệ ngọc
bệ rồng
bề tôi
bí
biểu
cam tâm
can gián
cần vương
chăng nhẽ
chánh sứ
chầu
chỉ
chỉ dụ
chiếu
chín bệ
chính cung
chúa thượng
chức phẩm
cờ mao
cơ mật viện
con bài
cổn bào
cổn miện
cỏ roi ngựa
cung
cửu trùng
dạn đòn
di chiếu
diêm phủ
diêm vương
gián nghị
gián quan
gió
gioi
hải vương
hành cung
hậu phi
hiếu trung
hoàng thượng
hoàng tử
hộ giá
hồi loan
hôn quân
đình thần
khâm sai
khan
khanh
khuông phò
kim thượng
làm cỗ
lằn
long nhan
long sàng
long thể
long vương
mật chỉ
mặt rồng
mật tấu
miếu hiệu
miếu đường
mũ bình thiên
nam giao
nẹt
ngai vàng
nghênh giá
nhà vua
nội
đô hộ
đô ngự sử
đô sát
phế
phế đế
phế lập
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...