dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
roi
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "roi"
phế truất
phi
phi tần
phò mã
phó sứ
phò vua
phó vương
phụ hoàng
phù tá
quân thân
quần thần
quân thần
quân vương
quết
quốc sư
quốc vương
quyền thần
roi
rói
roi vọt
rồng
sắc
sách
sớ
sứ
sứ giả
sủng ái
sủng thần
sư phó
tam cương
tấu
tâu
tâu bày
tể tướng
thái miếu
thái thượng hoàng
thái tổ
thần
thần dân
thánh chúa
thánh nhân
thần tử
thất thế
thế tổ
thiên nhan
thiếu quân
thi thánh
thờ
thoái vị
thụ mệnh
thương
thượng
thượng hoàng
tịch điền
tiến
tiền
tiến cử
tiên đề
tiên quân
tiên vương
tiết mao
tôi
tôn
tòng vong
tôn miếu
tôn phò
tôn phong
tôn phù
tôn trọng
trẫm
trảm
trung hiếu
trùng roi
tuần du
tứ lục
tướng
tướng quốc
tự phong
tự quân
tứ đức
tự xưng
vạn thọ
vạn thọ
vời
vọng cung
vọt
vọt
vua
vua
vua chúa
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...