routine

/ru:'ti:n/

routine một từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để nói về thói quen hoặc chuỗi việc lặp lại hằng ngày. Nhưng từ này không chỉ dừng“morning routine”; còn có thể chỉ một quy trình tiêu chuẩn trong công việc, một tiết mục biểu diễn, hoặc đóng vai trò tính từ với nghĩathường lệ”, “định kỳ”. Điểm thú vị routine thay đổi sắc thái theo ngữ cảnh: routine check-up khác với safety routine, break the routine lại gợi ý thoát khỏi guồng quay quen thuộc. Video sẽ giúp bạn nhận ra các cách dùng tự nhiên này dễ hơn. Cùng xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "routine"

Từ có nhắc đến "routine"

routine
Her morning routine includes making coffee and watering the plants.