réglé

Học thuật
Thân thiện
réglé

Le cahier d'écolier a des pages réglées.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: réglé, giống cái: réglée):
    • kẻ dòng: Dùng để mô tả giấy hoặc bề mặt các đường kẻ sẵn.
    • nền nếp, quy củ: Chỉ một cuộc sống, thói quen hoặc tổ chức được sắp xếp trật tự, theo quy tắc.
    • Đã được quyết định, đã được giải quyết: Diễn tả một vấn đề, một việc đã được xửxong, đã kết luận.
    • Đã được điều chỉnh: Ám chỉ một thiết bị, cơ chế đã được căn chỉnh, đặt đúng chế độ hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'écris sur du papier réglé. (Tôi viết trên giấy kẻ dòng.)
    • Il mène une vie très réglée. (Anh ấy sống một cuộc sống rất nền nếp.)
    • Ne t'inquiète pas, tout est réglé. (Đừng lo, mọi chuyện đã được giải quyết rồi.)
    • La température du four est bien réglée. (Nhiệt độ của nướng đã được điều chỉnh chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une affaire réglée": Một việc đã xong, đã được dàn xếp ổn thỏa.

    • Le contrat est signé, c'est une affaire réglée. (Hợp đồng đã ký, đómột việc đã xong.)
  • "Être réglé comme du papier à musique": (Thành ngữ) Rất đều đặn, rất trật tự, như những dòng kẻ trên giấy nhạc.

    • Son emploi du temps est réglé comme du papier à musique. (Thời gian biểu của anh ta rất đều đặn trật tự.)
Biến thể từ liên quan
  • Régler (động từ): Điều chỉnh, giải quyết, quy định.

    • Il faut régler la hauteur de la chaise. (Cần phải điều chỉnh chiều cao của ghế.)
  • Règle (danh từ): Thước kẻ, quy tắc.

    • Il suit toujours les règles. (Anh ấy luôn tuân theo các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordonné: trật tự, ngăn nắp.
  • Résolu: đã được giải quyết.
  • Ajusté: đã được điều chỉnh, căn chỉnh.
Cụm từ liên quan
  • "Régler son compte à quelqu'un": (Thành ngữ, thân mật) Thanh toán, giải quyết ai đó (theo nghĩa tiêu cực, như trả thù, đánh bại).
    • Le héros a réglé son compte au méchant. (Người anh hùng đã thanh toán tên phản diện.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est réglé d'avance": Chuyện đã được định trước, đã được sắp đặt sẵn.
    • Le résultat du match ? C'était réglé d'avance ! (Kết quả trận đấu ư? đã được định trước rồi!)
réglé

Le cahier d'écolier a des pages réglées.

tính từ
  1. kẻ (dòng).
    • Papier réglé
      giấy kẻ
  2. () nền nếp,
  3. () quy củ.
    • Vie réglée
      cuộc sống nền nếp
  4. đã quyết định, đã giải quyết.
    • L'affaire est réglée
      việc đã quyết định
  5. đã điều chỉnh