réglé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: réglé, giống cái: réglée):
- Có kẻ dòng: Dùng để mô tả giấy hoặc bề mặt có các đường kẻ sẵn.
- Có nền nếp, có quy củ: Chỉ một cuộc sống, thói quen hoặc tổ chức được sắp xếp trật tự, theo quy tắc.
- Đã được quyết định, đã được giải quyết: Diễn tả một vấn đề, một việc đã được xử lý xong, đã có kết luận.
- Đã được điều chỉnh: Ám chỉ một thiết bị, cơ chế đã được căn chỉnh, đặt đúng chế độ hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'écris sur du papier réglé. (Tôi viết trên giấy có kẻ dòng.)
- Il mène une vie très réglée. (Anh ấy sống một cuộc sống rất nền nếp.)
- Ne t'inquiète pas, tout est réglé. (Đừng lo, mọi chuyện đã được giải quyết rồi.)
- La température du four est bien réglée. (Nhiệt độ của lò nướng đã được điều chỉnh chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une affaire réglée": Một việc đã xong, đã được dàn xếp ổn thỏa.
- Le contrat est signé, c'est une affaire réglée. (Hợp đồng đã ký, đó là một việc đã xong.)
"Être réglé comme du papier à musique": (Thành ngữ) Rất đều đặn, rất trật tự, như những dòng kẻ trên giấy nhạc.
- Son emploi du temps est réglé comme du papier à musique. (Thời gian biểu của anh ta rất đều đặn và trật tự.)
Biến thể và từ liên quan
Régler (động từ): Điều chỉnh, giải quyết, quy định.
- Il faut régler la hauteur de la chaise. (Cần phải điều chỉnh chiều cao của ghế.)
Règle (danh từ): Thước kẻ, quy tắc.
- Il suit toujours les règles. (Anh ấy luôn tuân theo các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Ordonné: có trật tự, ngăn nắp.
- Résolu: đã được giải quyết.
- Ajusté: đã được điều chỉnh, căn chỉnh.
Cụm từ liên quan
- "Régler son compte à quelqu'un": (Thành ngữ, thân mật) Thanh toán, giải quyết ai đó (theo nghĩa tiêu cực, như trả thù, đánh bại).
- Le héros a réglé son compte au méchant. (Người anh hùng đã thanh toán tên phản diện.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est réglé d'avance": Chuyện đã được định trước, đã được sắp đặt sẵn.
- Le résultat du match ? C'était réglé d'avance ! (Kết quả trận đấu ư? Nó đã được định trước rồi!)
tính từ
- kẻ (dòng).
- Papier réglégiấy kẻ
- (có) nền nếp,
- (có) quy củ.
- Vie régléecuộc sống nền nếp
- đã quyết định, đã giải quyết.
- L'affaire est régléeviệc đã quyết định
- đã điều chỉnh