dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
rụi
Từ gần giống
Rai
rải
ra-đi
rái
rì
rị
rỉ
ri
rí
riu
ríu
rìu
rổi
rợi
rối
rồi
rọi
rói
rõi
roi
rỗi
rơi
rời
ru
rũ
rú
rù
rứ
rư
rủ
rữa
rửa
rua
rũa
rựa
rùa
rủa
rứa
Ruê
rưới
ruổi
ruồi
rươi
rưởi
rượi
rưỡi
ruối
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...