sở

  1. (bot.) camélia à huile.
  2. servce; office.
    • Sở y tế
      service de santé;
    • Sở hối đoái
      office des changes.
  3. bureau.
    • Đi đến sở
      aller au bureau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sở
Cô giáo đang giảng bài trước một tấm bản đồ trong sở giáo dục.