salé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mặn: Có vị của muối, chứa nhiều muối.
- Được ướp muối, muối: Thực phẩm đã được bảo quản bằng muối.
- (Thân mật) Tục tĩu, thô tục: Ngôn ngữ hoặc câu chuyện có chứa những yếu tố khiếm nhã.
- (Thân mật) Quá đáng, cắt cổ: Dùng để chỉ một cái giá quá cao, đắt một cách vô lý.
Danh từ giống đực:
- Thịt lợn muối: Thịt lợn (thường là phần bụng hoặc vai) đã được ướp muối để bảo quản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'eau de mer est salée. (Nước biển thì mặn.)
- Je préfère le beurre doux au beurre salé. (Tôi thích bơ nhạt hơn bơ mặn.)
- Il a raconté une histoire un peu salée. (Anh ấy đã kể một câu chuyện hơi tục.)
- Ce restaurant est bon, mais l'addition est salée ! (Nhà hàng này ngon, nhưng hóa đơn thì quá đắt!)
Danh từ giống đực:
- Pour la choucroute, il faut du salé. (Để làm món dưa cải thịt, cần có thịt lợn muối.)
- Il a acheté un morceau de salé chez le charcutier. (Anh ấy đã mua một miếng thịt lợn muối ở cửa hàng thịt nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est un peu salé !": Thành ngữ thân mật để bày tỏ rằng một cái gì đó (thường là giá cả) là quá đắt hoặc quá đáng.
- Dix euros pour un café ? C'est un peu salé ! (Mười euro cho một ly cà phê? Hơi bị cắt cổ đấy!)
"Avoir la langue bien salée": (Thân mật) Có cách nói chuyện thô tục, hay chửi thề.
- Fais attention, il a la langue bien salée. (Cẩn thận đấy, anh ta nói chuyện rất tục.)
Biến thể và từ gần giống
Salement (phó từ): Một cách tục tĩu; (thân mật) một cách tồi tệ, kinh khủng.
- Il a été salement blessé. (Anh ta bị thương kinh khủng.)
Salage (danh từ giống đực): Sự rắc muối (lên đường khi có băng), việc ướp muối.
- Salaison (danh từ giống cái): Sự muối, ướp muối (để bảo quản); đồ muối.
Từ đồng nghĩa
- Mặn: Savoureux (đậm đà, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa), assaisonné (đã nêm nếm).
- Tục tĩu: Vulgaire, grossier, grivois.
- Đắt đỏ: Cher, coûteux, excessif.
Từ trái nghĩa
- Mặn: Doux (nhạt), sucré (ngọt), fade (nhạt nhẽo).
- Tục tĩu: Châtié (trau chuốt), poli (lịch sự), décent (đứng đắn).
Thành ngữ liên quan
- "Ça va être salé !": (Thân mật) Việc này sẽ rất gay go/khó khăn/đắt đỏ!
- Avec tous ces dégâts, la facture va être salée ! (Với đống thiệt hại này, hóa đơn sẽ rất cao đấy!)
- "Une note salée": Một hóa đơn đắt cắt cổ.
- La réparation de la voiture m'a laissé une note salée. (Việc sửa xe đã để lại cho tôi một hóa đơn cắt cổ.)
tính từ
- mặn
- Lac saléhồ mặn
- ướp muối, muối
- Poisson salécá muối
- (thân mật) tục tĩu
- Langage salécách nói tục tĩu
- (thân mật) quá đáng
- Prix un peu salécách nói tục tĩu
- (thân mật) quá đáng
danh từ giống đực
- thịt lợn muối
- petit salémón thịt lợn kho mặn