salé

Học thuật
Thân thiện
salé

La soupe est trop salée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mặn: Có vị của muối, chứa nhiều muối.
    • Được ướp muối, muối: Thực phẩm đã được bảo quản bằng muối.
    • (Thân mật) Tục tĩu, thô tục: Ngôn ngữ hoặc câu chuyện chứa những yếu tố khiếm nhã.
    • (Thân mật) Quá đáng, cắt cổ: Dùng để chỉ một cái giá quá cao, đắt một cách lý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thịt lợn muối: Thịt lợn (thườngphần bụng hoặc vai) đã được ướp muối để bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau de mer est salée. (Nước biển thì mặn.)
    • Je préfère le beurre doux au beurre salé. (Tôi thích nhạt hơn mặn.)
    • Il a raconté une histoire un peu salée. (Anh ấy đã kể một câu chuyện hơi tục.)
    • Ce restaurant est bon, mais l'addition est salée ! (Nhà hàng này ngon, nhưng hóa đơn thì quá đắt!)
  • Danh từ giống đực:

    • Pour la choucroute, il faut du salé. (Để làm món dưa cải thịt, cần thịt lợn muối.)
    • Il a acheté un morceau de salé chez le charcutier. (Anh ấy đã mua một miếng thịt lợn muối ở cửa hàng thịt nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un peu salé !": Thành ngữ thân mật để bày tỏ rằng một cái gì đó (thườnggiá cả) là quá đắt hoặc quá đáng.

    • Dix euros pour un café ? C'est un peu salé ! (Mười euro cho một ly phê? Hơi bị cắt cổ đấy!)
  • "Avoir la langue bien salée": (Thân mật) cách nói chuyện thô tục, hay chửi thề.

    • Fais attention, il a la langue bien salée. (Cẩn thận đấy, anh ta nói chuyện rất tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Salement (phó từ): Một cách tục tĩu; (thân mật) một cách tồi tệ, kinh khủng.

    • Il a été salement blessé. (Anh ta bị thương kinh khủng.)
  • Salage (danh từ giống đực): Sự rắc muối (lên đường khi băng), việc ướp muối.

  • Salaison (danh từ giống cái): Sự muối, ướp muối (để bảo quản); đồ muối.
Từ đồng nghĩa
  • Mặn: Savoureux (đậm đà, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa), assaisonné (đã nêm nếm).
  • Tục tĩu: Vulgaire, grossier, grivois.
  • Đắt đỏ: Cher, coûteux, excessif.
Từ trái nghĩa
  • Mặn: Doux (nhạt), sucré (ngọt), fade (nhạt nhẽo).
  • Tục tĩu: Châtié (trau chuốt), poli (lịch sự), décent (đứng đắn).
Thành ngữ liên quan
  • "Ça va être salé !": (Thân mật) Việc này sẽ rất gay go/khó khăn/đắt đỏ!
    • Avec tous ces dégâts, la facture va être salée ! (Với đống thiệt hại này, hóa đơn sẽ rất cao đấy!)
  • "Une note salée": Một hóa đơn đắt cắt cổ.
    • La réparation de la voiture m'a laissé une note salée. (Việc sửa xe đã để lại cho tôi một hóa đơn cắt cổ.)
salé

La soupe est trop salée.

tính từ
  1. mặn
    • Lac salé
      hồ mặn
  2. ướp muối, muối
    • Poisson salé
      muối
  3. (thân mật) tục tĩu
    • Langage salé
      cách nói tục tĩu
  4. (thân mật) quá đáng
    • Prix un peu salé
      cách nói tục tĩu
  5. (thân mật) quá đáng
danh từ giống đực
  1. thịt lợn muối
    • petit salé
      món thịt lợn kho mặn