semi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe moóc bán tải (semi-trailer): "semi" là dạng rút gọn của "semi-trailer", chỉ một loại rơ-moóc chỉ có bánh xe ở phía sau; phần đầu được đỡ bởi xe kéo.
- Xe tải đầu kéo (semi-truck): "semi" cũng có nghĩa là một chiếc xe tải bao gồm cả máy kéo và rơ-moóc.
- Trận bán kết: Trong thể thao hoặc các cuộc thi, "semi" là viết tắt của "semi-final", chỉ một trong hai trận đấu ở vòng gần cuối của một giải đấu loại trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Xe moóc bán tải:
- The truck driver attached the semi to his tractor. (Người lái xe tải đã gắn xe moóc vào máy kéo của mình.)
- Xe tải đầu kéo:
- A semi was parked on the side of the highway. (Một chiếc xe tải đầu kéo đã đỗ bên lề đường cao tốc.)
- Trận bán kết:
- The team advanced to the semi after winning the quarterfinal. (Đội bóng đã tiến vào vòng bán kết sau khi thắng trận tứ kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semi" trong giao tiếp hàng ngày: Thường được dùng để chỉ cả xe tải đầu kéo hoặc xe moóc mà không cần phân biệt rõ ràng.
- I saw a huge semi on the road this morning. (Tôi thấy một chiếc xe tải đầu kéo khổng lồ trên đường sáng nay.)
"semi" trong thể thao: Dùng để chỉ vòng bán kết, thường đi kèm với từ "final" hoặc "finalist".
- She was a semi-finalist in the national competition. (Cô ấy là một thí sinh lọt vào vòng bán kết của cuộc thi quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-final (danh từ): trận bán kết.
- The semi-final match was very exciting. (Trận bán kết rất hấp dẫn.)
- Semi-trailer (danh từ): xe moóc bán tải.
- The semi-trailer was loaded with cargo. (Xe moóc bán tải đã được chất đầy hàng hóa.)
- Semi-truck (danh từ): xe tải đầu kéo.
- He drives a semi-truck for a living. (Anh ấy lái xe tải đầu kéo để kiếm sống.)
Từ đồng nghĩa
- Tractor-trailer: xe tải đầu kéo (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Articulated lorry: xe tải đầu kéo (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- 18-wheeler: xe tải 18 bánh (từ lóng, chỉ xe tải đầu kéo có nhiều bánh).
- Quarterfinal (trái nghĩa): tứ kết (vòng trước bán kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "semi" không đi kèm với giới từ hoặc trạng từ để tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "semi" chủ yếu là từ viết tắt kỹ thuật hoặc thể thao, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.