dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

small

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "small"

am
âm hồn
đàn đúm
ấp
âu
đậu mùa
bằm
bánh tày
bé
bé nhỏ
bé tị
bé tí
bình điện
bìu díu
bõ bèn
bồng bềnh
bốt
Cao Bằng
cầu ao
chả
chấm
chanh cốm
chả rán
chật hẹp
chén
chét
chia xẻ
chị em
chiến thuật
chơi vơi
chòm
chui rúc
cỏ
cốm
con mọn
dợ
em
đêm khuya
đê quai
ghè
gùn
hàng xén
hạn hẹp
Hà Tiên
hom
hớt hải
đĩnh
ká»·
ké
khèn
khởi phát
khuôn phép
kiếm chác
lu
lược bí
măng cụt
mõ
mọn
mon men
mưa bụi
mùi gì
mụn
mủng
nải
nậm
năm bảy
neo đơn
nếp con
ngóc
nhạc cụ
nhãn
nhắt
nhỏ
nhỏ bé
nhỏ con
nhỏ nhoi
nhỏ tí
nhỏ xíu
nhỏ yếu
nhược tiểu
niêu
nít
nốc
nóp
đơn chiếc
đón tay
pháo tép
phở
quần
quần áo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...