solve

/sɔlv/

Động từ solve không chỉ đơn thuần giải quyết một vấn đề còn chìa khóa để bạn diễn đạt việc tìm ra đáp án cho những bài toán hóc búa hay các ẩn số trong phương trình. Từ việc xử lý các rắc rối kỹ thuật cho đến việc giải mã một bí ẩn của thám tử, từ vựng này xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh đời sống học thuật khác nhau. Tuy nhiên, bạn biết khi nào nên dùng solve thay vì các từ đồng nghĩa như resolve hay figure out không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng solve trong các cụm từ tự nhiên như giải đố hay dàn xếp mâu thuẫn, đồng thời lưu ý một đặc điểm ngữ pháp quan trọng về giới từ người học thường nhầm lẫn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "solve"

solve
A student uses a pencil to solve a math equation on a piece of paper.