dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

something

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "something"

đăm đăm
đâm đầu
ân hận
đánh tháo
đập vỡ
bẩm sinh
bàn lùi
bàn ra
bảo chứng
bắp
bất chợt
bày vẽ
biến
biệt
biết
bô bô
bỗng dưng
buông xuôi
cầm chắc
cân
can
cấn
can chi
can dự
can gián
canh ti
can ngăn
cao
cất công
chằng
chém
chiêm nghiệm
chỗ
cho
choàng
chóng
chuồng
coi
dính líu
dốc ngược
dối dá
dự định
để bụng
ép
gấc
gặp
ghé tai
giấm giúi
giằng xé
giao hẹn
giao tử
giở giói
gióng giả
giúi
giữ rịt
gọi là
hẳn hoi
hiểu dụ
hò hét
hỏi
hỏng ăn
hư trương
khai thông
khinh thường
khư khư
khuôn xếp
kín đáo
làm cao
làm giấy
làm lễ
làm liều
lặn
lợi dụng
lừa
lừa phỉnh
lửng
lưu tâm
mải
màng
mở
mở hàng
mỏi
mới lạ
mô tê
muối mặt
mưu sự
nách
náu mặt
nấy
nèo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...