surging

surging

The surging waves crash against the rocky shore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dâng lên, cuồn cuộn, chuyển động mạnh mẽ như sóng: "surging" mô tả trạng thái của một vật thể (đặc biệt nước, sóng biển) hoặc một lực lượng (như cảm xúc, dòng người) đang di chuyển lên cao hoặc tiến về phía trước một cách mãnh liệt, không ngừng, giống như những đợt sóng lớn vỗ bờ.
dụ sử dụng
  • (Những con sóng dâng trào đập vào các tảng đá.)
  • (Một đám đông người biểu tình cuồn cuộn tràn ngập quảng trường.)
  • ( ấy cảm thấy một cơn giận dữ dâng trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surging demand": nhu cầu tăng vọt, tăng đột biến.
    • The company struggled to keep up with surging demand for its products. (Công ty gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu tăng vọt đối với các sản phẩm của mình.)
  • "Surging population": dân số gia tăng nhanh chóng.
    • The city faces challenges due to its surging population. (Thành phố phải đối mặt với những thách thức do dân số gia tăng nhanh chóng.)
  • "Surging economy": nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ.
    • The country experienced a surging economy after the reforms. (Đất nước đã trải qua một nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ sau các cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Surge (danh từ): sự dâng lên, sự tăng đột ngột.
    • There was a surge in electricity usage during the heatwave. (Đã sự tăng đột ngột trong việc sử dụng điện trong đợt nắng nóng.)
  • Surge (động từ): dâng lên, tăng mạnh.
    • The river surged over its banks after the heavy rain. (Con sông đã dâng lên tràn bờ sau trận mưa lớn.)
  • Surged (động từ, quá khứ): đã dâng lên.
    • Excitement surged through the crowd when the band appeared. (Sự phấn khích dâng trào trong đám đông khi ban nhạc xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Swell: phồng lên, trương lên (thường dùng cho sóng hoặc cảm xúc).
  • Rise: dâng lên, tăng lên.
  • Flow: chảy, trôi (nhưng mang tính liên tục, ít mãnh liệt hơn).
  • Billow: cuộn lên (thường dùng cho khói, mây, hoặc sóng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surge up: dâng lên mạnh mẽ.
    • Memories of the past surged up within him. (Những ký ức về quá khứ dâng lên mạnh mẽ trong anh ấy.)
  • Surge ahead: vượt lên dẫn đầu.
    • The runner surged ahead in the final lap. (Vận động viên đã vượt lên dẫn đầu trong vòng đua cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • A surge of emotion: một làn sóng cảm xúc.
    • He felt a surge of pride when his son graduated. (Anh ấy cảm thấy một làn sóng tự hào khi con trai mình tốt nghiệp.)
  • Ride the surge: cưỡi trên làn sóng (tận dụng đà tăng trưởng).
    • Investors are trying to ride the surge in tech stocks. (Các nhà đầu đang cố gắng cưỡi trên làn sóng tăng giá của cổ phiếu công nghệ.)