sustainer
Định nghĩa
Danh từ: Người duy trì, người ủng hộ, người giữ vững: "sustainer" chỉ một người hoặc vật có vai trò duy trì, ủng hộ, hoặc giữ vững một ý tưởng, truyền thống, hoặc hệ thống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là người duy trì di sản văn hóa của cộng đồng.)
- (Những người duy trì của tổ chức làm việc không mệt mỏi để giữ cho dự án tồn tại.)
- (Họ là những người ủng hộ ý tưởng dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Firm sustainers": những người ủng hộ kiên định, không lay chuyển.
- Firm upholders of tradition are often sustainers of cultural identity. (Những người kiên định bảo vệ truyền thống thường là những người duy trì bản sắc văn hóa.)
"Sustainer of a movement": người giữ vững một phong trào.
- He became a sustainer of the environmental movement after the conference. (Anh ấy trở thành người duy trì phong trào môi trường sau hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Sustain (động từ): duy trì, nuôi dưỡng.
- We need to sustain the momentum of the project. (Chúng ta cần duy trì đà phát triển của dự án.)
Sustainable (tính từ): bền vững.
- Sustainable development is key to the future. (Phát triển bền vững là chìa khóa cho tương lai.)
Sustenance (danh từ): sự nuôi dưỡng, thực phẩm.
- Food provides sustenance for the body. (Thức ăn cung cấp sự nuôi dưỡng cho cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Upholder: người ủng hộ, người bảo vệ.
- Maintainer: người duy trì.
- Supporter: người ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sustain through: duy trì qua (một giai đoạn khó khăn).
- They sustained through the crisis with determination. (Họ đã duy trì qua cuộc khủng hoảng với quyết tâm.)
Sustain on: duy trì dựa vào (một nguồn lực).
- The community sustains on local resources. (Cộng đồng duy trì dựa vào nguồn tài nguyên địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a sustainer of the flame": là người giữ gìn ngọn lửa (ẩn dụ cho việc bảo tồn truyền thống hoặc lý tưởng).
- Elderly teachers are often sustainers of the flame of knowledge. (Các giáo viên lớn tuổi thường là những người giữ gìn ngọn lửa tri thức.)