Videosympathetic

/,simpə'θətik/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ sympathetic trong tiếng Anh để diễn đạt sự thông cảm đồng tình. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các lớp nghĩa từ việc chia sẻ cảm xúc đến việc ủng hộ một quan điểm cụ thể, kèm theo các dụ thực tế thành ngữ thông dụng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc đi kèm như sympathetic to các từ liên quan trong gia đình từ vựng. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sympathetic"

Từ có nhắc đến "sympathetic"

sympathetic
A sympathetic character in the story helps a lost child find their way home.