talé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị giập, bị dập: Dùng để mô tả trái cây hoặc rau củ đã bị hư hỏng, dập nát do va chạm hoặc bị đè nén, thường dẫn đến phần thịt bị bầm và có thể bắt đầu hỏng.
- Bị bầm tím: Có thể dùng để mô tả tình trạng của một số loại rau củ quả có vết bầm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces pommes sont toutes talées après le transport. (Những quả táo này bị giập hết sau khi vận chuyển.)
- Il ne faut pas acheter les bananes talées. (Không nên mua những quả chuối bị dập.)
- J'ai trouvé une pêche talée au fond du panier. (Tôi tìm thấy một quả đào bị giập ở đáy giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fruit talé": trái cây bị giập. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán, phân loại hoặc khi mô tả thực phẩm không còn nguyên vẹn.
- Les fruits talés sont souvent vendus moins chers. (Trái cây bị giập thường được bán rẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Talure (danh từ từ cổ): vết giập, vết bầm trên trái cây. (Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại).
- Abîmé(e) (tính từ): bị hư hỏng, hỏng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật khác ngoài trái cây).
- Blett(e) (tính từ): chín nhũn (thường dùng cho một số loại quả như hồng, sung khi chín quá mức, khác với "talé" là do tác động cơ học).
Từ đồng nghĩa
- Meurtri(e): bị bầm dập (thường dùng cho người hoặc trái cây theo nghĩa bóng, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Écrasé(e): bị đè nát, bị nghiền (mức độ hư hại nặng hơn).
- Défraîchi(e): héo, không còn tươi (thường dùng cho rau lá, có thể đi kèm tình trạng "talé").
Lưu ý sử dụng
- Từ "talé" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, mua bán nông sản hoặc trong đời sống hàng ngày khi nói về chất lượng trái cây, rau củ.
- Đây là một tính từ, vì vậy nó phải phù hợp với danh từ về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều). Ví dụ: (một trái cây bị giập - giống đực), (một quả lê bị giập - giống cái), (những rau củ bị giập - số nhiều).
- Từ này ít khi dùng để mô tả vết thương trên cơ thể người. Trong trường hợp đó, người ta thường dùng "meurtri(e)" hoặc "contusionné(e)".
tính từ
- bị giập (quả cây)
- Pêches taléesđào bị giập