dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

talent

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "talent"

đắc dụng
ái tài
anh tài
đào lí
bằng thừa
bất tài
bì
biến báo
biết
biệt tài
binh gia
bình thường
bỏ phí
cao
cầu hiền
cậy
chân tài
chiêu hiền
chim bằng
chớm
chung đúc
con đẻ
danh tài
dị nhân
dụng võ
giấu màu
hùng tài
kết hợp
kinh luân
mến phục
miệt thị
mộ
mọn
nảy nở
nghiêng
nhân tài
đọ tài
phát triển
phong tư
phô tài
quốc sĩ
quyền biến
ra dáng
rèn đúc
sắc
tài
tài ba
tài bộ
tài cán
tài danh
tài mạo
tài năng
tài nghệ
tài sắc
tài trí
tài tử
tài đức
tâm
tầm thường
tham sắc
tham tài
thấy
thiển
thi tài
thi thố
thua
thực tài
thu dụng
tiến cử
toàn tài
tót vời
trang
trổ
trọng dụng
trổ tài
tự khẳng định
tú sĩ
tuyển chọn
đua tài
ứng biến
ứng biến
văn sĩ
văn tài
vẹn toàn
vẹn toàn
vị
vị
vô địch
vô song
vô tài
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...