tiu

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần chiến tranh bầu trời: "tiu" tên của một vị thần trong thần thoại Đức cổ đại, tương ứng với thần Tyr trong thần thoại Bắc Âu. Vị thần này cai quản chiến tranh bầu trời.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Đức cổ đại, Tiu được tôn thờ như một vị thần chiến tranh bầu trời quyền năng.)
  • (Tên Tiu liên quan đến thần Tyr của Bắc Âu, chia sẻ những thuộc tính tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiu's day": ngày thứ Ba (Tuesday), bắt nguồn từ tên của vị thần này trong tiếng Anh cổ.
    • Tuesday is named after Tiu, the god of war. (Thứ Ba được đặt theo tên Tiu, vị thần chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyr (danh từ riêng): tên gọi tương ứng của vị thần này trong thần thoại Bắc Âu.
    • Tyr is the Norse equivalent of Tiu. (Tyr tương đương Bắc Âu của Tiu.)
Từ đồng nghĩa
  • God of war: thần chiến tranh.
  • Sky deity: thần bầu trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "tiu" đây danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tiu" đây tên thần thoại ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tiu
A warrior offers a sacrifice to Tiu before a battle.