Tour
Danh từ giống đực:
- Vòng, vòng quay: Chỉ sự chuyển động tròn hoặc một lần đi quanh một khu vực.
- Lượt: Chỉ thứ tự trong một chuỗi hành động.
- Dáng, vẻ, tính chất: Chỉ đặc điểm, hình thức bên ngoài của một sự việc.
- Thuật, trò, ngón, vố: Chỉ một mánh khóe, thủ thuật, thường là để lừa hoặc gây ngạc nhiên.
- Giọng văn, lối viết: Chỉ phong cách diễn đạt trong văn chương.
Danh từ giống cái:
- Tháp: Một công trình kiến trúc cao, thường có hình trụ hoặc hình lăng trụ.
- Người to béo (nghĩa bóng, thân mật): Chỉ một người có thân hình to lớn, đồ sộ.
Danh từ giống đực:
- Faire un tour après le dîner. (Đi một vòng sau bữa cơm tối.)
- Parler à son tour. (Đến lượt mình thì nói.)
- L'affaire prend un tour romanesque. (Việc ấy có dáng vẻ tiểu thuyết.)
- Jouer un mauvais tour à quelqu'un. (Chơi khăm ai một vố.)
- L'auteur a le tour hardi. (Tác giả có lối viết mạnh dạn.)
Danh từ giống cái:
- Tour de guet. (Tháp canh.)
- C'est une vraie tour ! (Đúng là một "cây cột đình"! - chỉ người rất to béo.)
À tour de rôle: Lần lượt, theo thứ tự.
- Ils nettoient la cuisine à tour de rôle. (Họ lần lượt dọn dẹp nhà bếp.)
Tour à tour: Lần lượt, hết người này đến người khác.
- Elle était tour à tour joyeuse et triste. (Cô ấy lúc thì vui, lúc thì buồn.)
Faire le tour de...: Đi vòng quanh (một nơi); xem xét toàn diện (một vấn đề).
- Faire le tour du monde. (Đi vòng quanh thế giới.)
- Faire le tour d'une question. (Xét mọi mặt của một vấn đề.)
En un tour de main: Rất nhanh, trong nháy mắt.
- Il a réparé la fuite en un tour de main. (Anh ấy sửa chỗ rò rỉ nhanh như chớp.)
Jouer un tour (à quelqu'un): Chơi khăm, chơi xỏ (ai đó).
- Son frère lui a joué un mauvais tour. (Anh trai cậu ấy đã chơi khăm cậu một vố.)
- Tourner (động từ): Quay, xoay, quay phim.
- Tourisme (danh từ giống đực): Ngành du lịch.
- Touristique (tính từ): Thuộc về du lịch.
- Tournoi (danh từ giống đực): Giải đấu, cuộc thi đấu.
- Tournoiement (danh từ giống đực): Sự xoay tròn, sự quay cuồng.
- Ronde (danh từ giống cái): Vòng, cuộc tuần tra (gần nghĩa với "tour" chỉ vòng đi).
- Tricherie (danh từ giống cái): Trò lừa đảo (gần nghĩa với "tour" chỉ mánh khóe).
- Tournure (danh từ giống cái): Dáng vẻ, chiều hướng (gần nghĩa với "tour" chỉ tính chất sự việc).
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "tour". Các cụm từ với động từ "tourner" có thể liên quan.) - Tourner autour du pot: Vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề. - Tourner le dos à quelqu'un: Quay lưng lại với ai đó.
Tour de force: Kỳ công, thành tựu đáng kinh ngạc (thường về thể chất hoặc kỹ thuật).
- Gagner cette course fut un véritable tour de force. (Chiến thắng cuộc đua đó là một kỳ công thực sự.)
Tour d'ivoire: Tháp ngà (nghĩa bóng: sự cô lập, tách biệt khỏi thực tế, thường của giới trí thức/nghệ sĩ).
- Le poète vit dans sa tour d'ivoire. (Nhà thơ sống trong tháp ngà của mình.)
Tour de Babel: Tháp Babel (nghĩa bóng: nơi hỗn loạn, mọi người nói nhiều thứ tiếng khác nhau và không hiểu nhau).
- Cette réunion internationale était une vraie tour de Babel. (Cuộc họp quốc tế đó đúng là một tòa tháp Babel.)
Avoir plus d'un tour dans son sac: Có nhiều mánh khóe, nhiều kế hay.
- Ne t'inquiète pas pour lui, il a plus d'un tour dans son sac. (Đừng lo cho anh ta, anh ta có cả bao nhiêu là kế sách.)
- bàn tiện, máy tiện
- (y học) máy khoan (răng)
- bàn vuốt
- Tour de potierbàn vuốt của thợ gốm
- tủ xoay
- Les tours des couventsnhững tủ xoay ở các tu viện (đưa đồ ở ngoài vào mà không nhìn thấy bên trong)
- Tour pour passer des plats de la cuisine à la salle à mangertủ xoay để chuyển món ăn từ nhà bếp lên phòng ăn
- fait au tour(thân mật) đẹp, xinh đẹp
- Une jeune fille faite au tourmột cô gái xinh đẹp
- vòng
- Roue qui fait cinq cents tours à la minutebánh xe quay năm trăm vòng mỗi phút
- Faire un tour après le dînerđi một vòng sau bữa cơm tối
- Tour de poitrinevòng ngực
- vòng quanh
- Faire le tour du mondeđi vòng quanh thế giới
- L'aiguille fait le tour du cadrankim xoay vòng quanh mặt đồng hồ
- vòng lượn
- Le fleuve décrit plusieurs tourscon sông lượn nhiều vòng
- dáng, vẻ
- L'affaire prend un tour romanesqueviệc ấy có dáng vẻ tiểu thuyết
- thuật, trò
- Les tours d'un prestidigitateurnhững trò của một người làm quỷ thuật
- ngón, vố
- Jouer un mauvais tour à quelqu'unchơi khăm ai một vố
- giọng văn, lối viết
- L'auteur a le tour harditác giả có lối viết mạnh dạn
- lượt
- Parler à son tourđến lượt mình thì nói
- à tour de brasrất mạnh tay, hết sức bình sinh
- Frapper à tour de bras sur l'enclumequai hết sức bình sinh lên đe
- à tour de rôlexem rôle
- à un tour de rouecách có mấy bước
- avoir plus d'un tour dans son sacxem sac
- chacun son tourngười nào đến lượt người ấy
- en un tour de mainchóng như trở bàn tay, ngoáy một cái là xong
- faire le tour de la situationđiểm lại tình hình
- faire le tour des chosescó kinh nghiệm về việc đời, từng trải việc đời
- faire le tour d'une questionxét mọi mặt của một vấn đề
- faire un tour de promenadeđi dạo quanh
- fermer à double tourđóng (cửa) kỹ càng
- jouer un tour de sa façonchơi khăm một vố đau
- jouer un tour pendablechơi xỏ một cách đểu giả
- le tour de Francecuộc đua xe đạp vòng quanh nước Pháp
- mon sang n'a fait qu'un tourtôi đã điên tiết lên
- partir au quart de tourchạy ngay lập tức (cỗ máy...)
- tour à tourlần lượt, hết người này đến người khác
- tour de bête(quân sự) sự thăng bậc theo thâm niên
- tour de coukhăn quàng cổ
- tour de faveurlượt được vì chiếu cố
- tour de forcexem force
- tour de mainxem main
- tour de phraselối sắp xếp từ ngữ, lối viết; ngữ cú, đoản ngữ
- tour de reinxem rein
- tháp
- Tour de guettháp canh
- (đánh cờ) quân tháp
- người to béo
- tháp chiến
- tour de Babelnơi nói nhiều ngôn ngữ khác nhau
- tour d'ivoiretháp ngà (nghĩa bóng)