tuff

Định nghĩa

Danh từ: - Đá tuff: Một loại đá núi lửa cứng, được hình thành từ tro núi lửa nén chặt. Đây loại đá trầm tích núi lửa, thường kết cấu xốp nhẹ, nhưng có thể cứng hơn sau khi bị nén lâu ngày.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient city was built entirely from tuff. (Thành phố cổ được xây dựng hoàn toàn từ đá tuff.)
    • Geologists studied the layers of tuff to understand the volcano's history. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu các lớp đá tuff để hiểu lịch sử của núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuff deposit": mỏ đá tuff, nơi tích tụ đá tuff.

    • The tuff deposit near the volcano is rich in minerals. (Mỏ đá tuff gần núi lửa rất giàu khoáng chất.)
  • "volcanic tuff": đá tuff núi lửa, nhấn mạnh nguồn gốc từ núi lửa.

    • Volcanic tuff is often used in construction due to its durability. (Đá tuff núi lửa thường được dùng trong xây dựng nhờ độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tuffaceous (tính từ): thuộc về hoặc chứa đá tuff.

    • The tuffaceous rock sample was easy to break. (Mẫu đá chứa tuff rất dễ vỡ.)
  • Tuffite (danh từ): đá tuff hỗn hợp, chứa cả tro núi lửa các mảnh vụn khác.

    • Tuffite is a common rock type in volcanic areas. (Đá tuff hỗn hợp loại đá phổ biếncác khu vực núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic ash rock: đá tro núi lửa (mô tả chung, không chính xác bằng "tuff").
  • Pyroclastic rock: đá pyroclastic (thuật ngữ địa chất rộng hơn, bao gồm cả tuff).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "tuff" do đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tuff".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tuff
A geologist examines a sample of tuff in the field.