dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
tuần
Words Containing "tuần"
đại tuần
bát tuần
cai tuần
canh tuần
cuối tuần
giả tuần hoàn
hàng tuần
hạ tuần
đi tuần
ngũ tuần
thất tuần
thiên địa tuần hoàn
thượng tuần
tiểu tuần hoàn
trực tuần
trung tuần
trương tuần
tuần báo
tuần cảnh
Tuần Châu
tuần chay
tuần du
tuần dư
tuần dương hạm
Tuần Giáo
tuần giờ
tuần hành
tuần hoàn
tuần đinh
tuần lễ
tuần phiên
tuần phòng
tuần phu
tuần phủ
tuần san
tuần thú
tuần thú đại thiên
tuần tiết
tuần tiễu
tuần tra
tuần trăng mật
tuần tự
tuần ty
tuần vũ
tứ tuần
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...