dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tuần

Words Containing "tuần"

đại tuần
bát tuần
cai tuần
canh tuần
cuối tuần
giả tuần hoàn
hàng tuần
hạ tuần
đi tuần
ngũ tuần
thất tuần
thiên địa tuần hoàn
thượng tuần
tiểu tuần hoàn
trực tuần
trung tuần
trương tuần
tuần báo
tuần cảnh
Tuần Châu
tuần chay
tuần du
tuần dư
tuần dương hạm
Tuần Giáo
tuần giờ
tuần hành
tuần hoàn
tuần đinh
tuần lễ
tuần phiên
tuần phòng
tuần phu
tuần phủ
tuần san
tuần thú
tuần thú đại thiên
tuần tiết
tuần tiễu
tuần tra
tuần trăng mật
tuần tự
tuần ty
tuần vũ
tứ tuần
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...