tôlé

Học thuật
Thân thiện
tôlé

La neige tôlée brille sous le soleil d'hiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tuyết) đã tan đóng băng lại: "Tôlé" là một tính từ mô tả trạng thái của tuyết sau khi đã tan chảy một phần rồi đông cứng lại, tạo thành một lớp băng mỏng cứng trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La neige tôlée rend la marche dangereuse. (Tuyết đã tan đóng băng lại khiến việc đi bộ trở nên nguy hiểm.)
    • Attention à la route, il y a de la neige tôlée ce matin. (Cẩn thận trên đường, tuyết đã đóng băng lại sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neige tôlée": Cụm từ tiêu chuẩn phổ biến nhất để chỉ hiện tượng này. Tính từ "tôlé" hầu như luôn đi kèm với danh từ "neige" (tuyết).
    • Les pistes de ski sont fermées à cause de la neige tôlée. (Các đường trượt tuyết bị đóng cửa tuyết đã đóng băng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Verglas (danh từ giống đực): Băng mỏng, lớp băng phủ trên mặt đường hoặc bề mặt. Đâymột hiện tượng tương tự nhưng không nhất thiết bắt nguồn từ tuyết tan.
    • Le verglas sur la chaussée a causé de nombreux accidents. (Lớp băng trên mặt đường đã gây ra nhiều vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Verglacé(e) (tính từ): Phủ băng, đóng băng. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ dành riêng cho tuyết.
    • Une route verglacée. (Một con đường phủ băng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tôlé" rất chuyên biệt ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các bản tin thời tiết, cảnh báo giao thông hoặc mô tả điều kiện đường trượt tuyết.
  • Từ này hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập luôn đi kèm với danh từ "neige" để tạo thành cụm "neige tôlée".
tôlé

La neige tôlée brille sous le soleil d'hiver.

tính từ
  1. (Neige tôlée) tuyết đóng băng lại sau khi đã tan