dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
tươi
Words Containing "tươi"
ăn tươi
bình tươi
cá tươi
chết tươi
nuốt tươi
đỏ tươi
phân tươi
thắm tươi
tốt tươi
tươi cười
tươi đẹp
tươi khô
tươi mát
tươi rói
tươi sáng
tươi sống
tươi tắn
tươi thắm
tươi tỉnh
tươi tốt
tươi trẻ
tươi vui
ủ tươi
xinh tươi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...