dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

une

  • ««
  • «
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • »
  • »»

Words Mentioning "une"

thù oán
thước
thuốc chén
thưỡi
thuỗn
thưởng
thượng
thượng lệnh
thượng lương
thượng lưu
thương tật
thường tình
thương vong
thủ quân
thư tịch
thủ tiêu
thư từ
thù vặt
thu vén
thu xếp
thuỳ
thuyền
thuyền chủ
thuyên giảm
thuyết
thuyết minh
thuyết trình viên
thứ yếu
thuỳ mị
tí
tỉa
tích
tịch biên
tịch kí
tiêm
tiếm vị
tiện
tiền
tiền căn
tiền công
tiện dịp
tiếng
tiếng lành
tiếng rằng
tiếng vang
tiến hành
tiền triệu
tiền vận
tiếp
tiếp âm
tiệp báo
tiếp cận
tiếp liệu
tiếp máu
tiếp phẩm
tiếp phát
tiếp quản
tiếp ứng
tiếp vận
tiết
tiết kiệm
tiết liệt
tiết lộ
tiết mao
tiểu quy mô
tiểu tốt
tiều tụy
tiểu vương
tí hon
tỉ lệ xích
tim
tìm
tím bầm
tìm hiểu
tin
tín chủ
tình
tình anh em
tình đầu
tỉnh bộ
tính hạnh
tỉnh hội
tỉnh lược
tính phác
tỉnh táo
tinh thần
tinh thành
tình thế
tính toán
tinh tuý
  • ««
  • «
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...