dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
une
««
«
30
31
32
33
34
»
»»
Words Mentioning "une"
trái đào
trại chủ
trái khoáy
trải qua
trả lời
trám
tràm
trăm ăm
trâm anh
trầm lắng
trăm năm
trạm trưởng
tran
trận
trần
tráng
trang
tràng
trắng chân
trắng chiếu
trả nghĩa
trang nhã
trắng nõn
trắng trợn
tránh
tranh ăn
tranh cử
trấn nhậm
trả nợ
trấn thủ
trần tình
trận tuyến
trao
trả ơn
trao đổi
trao tặng
trao trả
tráo trở
trập
trập trùng
trật khớp
trật trưỡng
trau
trầu
trầu cau
trầu thuốc
trẽ
trề
trễ
trèm
treo
trèo
trẹo
treo bảng
treo giải
trẹt
trét
trệ thai
trẻ tuổi
trệu trạo
trị
trị bệnh
trích
trích đoạn
triền
triến
triệt hồi
triệt phá
triệt thoái
triệu chứng
triều kiến
triều yết
trị loạn
trinh
trình bày
trình diễn
trinh sát
trình tự
trĩu
trở
trổ
trợ bút
trợ cấp
trợ chiến
trời
trói
trỏi
trôi giạt
trôi nổi
trôi sông
««
«
30
31
32
33
34
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...