vérité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chân lý: Một nguyên tắc, sự kiện hoặc niềm tin được coi là đúng đắn một cách phổ quát và vĩnh cửu.
- Sự thực, sự thật: Tình trạng hoặc đặc tính của việc phù hợp với thực tế hoặc sự kiện đã xảy ra.
- Tính chân thực: Phẩm chất của một sự diễn đạt, mô tả hoặc cảm xúc phản ánh đúng bản chất thật của sự vật, con người.
- Tính đúng đắn: Đặc tính của một lập luận, nguyên tắc hoặc phương pháp là đúng và hợp lý.
- Tính như thật: Phẩm chất của một tác phẩm nghệ thuật (hội họa, văn học, sân khấu) mô tả chủ thể một cách sống động và trung thực như đời thực.
Ví dụ sử dụng
Chân lý:
- La recherche de la vérité est un but noble. (Việc tìm kiếm chân lý là một mục đích cao cả.)
- "Vérité éternelle" là một cụm từ cố định có nghĩa "chân lý muôn thuở".
Sự thực, sự thật:
- Il a finalement avoué la vérité. (Cuối cùng anh ta đã thú nhận sự thật.)
- Dire la vérité peut parfois être difficile. (Nói ra sự thật đôi khi có thể rất khó khăn.)
Tính chân thực:
- Son témoignage manquait de vérité. (Lời khai của cô ấy thiếu tính chân thực.)
- Un accent de vérité (một giọng điệu chân thực).
Tính đúng đắn:
- La vérité de cette théorie est contestée. (Tính đúng đắn của lý thuyết này đang bị tranh cãi.)
Tính như thật:
- L'acteur incarne son personnage avec une grande vérité. (Diễn viên thể hiện nhân vật của mình với một tính như thật rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
À la vérité: Thực ra, thành thật mà nói. Dùng để giới thiệu một nhận xét chân thực, đôi khi có phần thẳng thắn.
- À la vérité, je ne suis pas d'accord avec vous. (Thực ra, tôi không đồng ý với ông.)
En vérité: Hẳn là, quả thực là. Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn hoặc sự ngạc nhiên về một sự thật.
- En vérité, je vous le dis. (Hẳn là, tôi nói với ông điều này.)
- En vérité, cela est bien étrange. (Hẳn là việc đó rất kỳ lạ.)
Dire ses (quatre) vérités à quelqu'un: (Thành ngữ) Nói thẳng, nói thật vào mặt ai đó, thường là những lời phê bình, chỉ trỏ gay gắt.
- Elle lui a dit ses quatre vérités. (Cô ấy đã nói thẳng vào mặt anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Véridique (adj): Chân thực, đúng sự thật.
- Un récit véridique (một câu chuyện chân thực).
Véracité (n.f): Tính chân thực, tính xác thực.
- La véracité d'une information (tính xác thực của một thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Réalité (n.f): Thực tế, hiện thực.
- Exactitude (n.f): Tính chính xác.
- Authenticité (n.f): Tính xác thực, tính chân chính.
Từ trái nghĩa
- Mensonge (n.m): Lời nói dối.
- Fausseté (n.f): Tính giả dối, sai lầm.
- Illusion (n.f): Ảo tưởng.
Thành ngữ liên quan
- La vérité sort de la bouche des enfants: Sự thật thốt ra từ miệng trẻ thơ. (Trẻ con thường nói thật).
- À chacun sa vérité: Mỗi người một sự thật. (Ý nói quan điểm, nhận thức về sự thật có thể khác nhau tùy người).
danh từ giống cái
- chân lý
- Vérité éternellechân lý muôn thuở
- sự thực, sự thật
- Dire la vériténói lên sự thật
- Des vérités vivantesnhững sự thực sinh động
- tính chân thực
- Un accent de véritégiọng chân thực
- tính đúng đắn
- La vérité d'un principetính đúng đắn của một nguyên lý
- tính như thật
- Portrait d'une grande véritébức chân dung như thật
- La vérité d'un personnage de théâtrevai sân khấu đóng như thật
- à la véritéthực ra
- dire ses vérités à quelqu'unxem dire
- en véritéhẳn là
- En vérité, cela est bien étrangehẳn là việc đó rất kỳ lạ