dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vậy
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vậy"
Bắc Thành
Bà Huyện Thanh Quan
Bái Tử Long
bảo
bảo đảm
bao giờ
bắt buộc
Bệnh Thầy Trương
Biết thời làm biết
Bốn lão Thương Sơn
Cầm đuốc chơi đêm
Cao Bá Đạt
chẳng thà
chơi bời
Chung tư trập trập
cốc
cực hình
cũng
cung Quảng, ả Hằng
cũng vầy
dồn
Do Vu
Dự Nhượng
giải kết
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
hẳn
Hang trống còn vời tiếng chân
Hạ Thần
Hoàng Lương mộng
Họ Đào vận bịch
Hoa đường
Hồ Nguyên Trừng
Hứa Do
hư từ
đi
ích hữu có 3
Kẻ Tấn người Tần
khách tình
khái niệm
khí
Khương Tử Nha
Kinh Lân
Kính Đức
Kỷ Tôn
làm dữ
làm vậy
Lá thắm
lí lắc
lượng tử
Lưu Cầu
Mạnh hiền còn chịu tiếng Tàng Thương
ma thuật
muối mặt
ngại
Nghiêu Thuấn
ngốc
Nguyễn Phúc Thuần
nhòm
nhuốc
như vậy
nói
đó
ô hay
ôm cây đợi thỏ
đốn
phải rồi
phần
phản ứng
Phật Biểu họ Hàn
phúc
Phủ Việt
quả
quả nhiên
quả thế
sao đang
sao đành
Sư Khoáng
tam đoạn luận
tam toạng
tao khang
tất nhiên
tày
thách
Thánh nữ (đền)
thành thử
Than phụng
Thao lược
thật thà
thế là
thế tất
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...