vở

  1. échancrure de la berge (d'une rivière)
  2. cahier
    • Vở học sinh
      cahier d'écolier
    • Vở bài tập
      cahier d'exercices
  3. pièce (de théâtre)
    • Gánh hát ấy đã đi diễn năm vở
      cette troupe théâtre a déjà joué cinq pièces

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vở
Một học sinh viết bài vào vở trên bàn học.