plané

Học thuật
Thân thiện
plané

Un oiseau fait un vol plané au-dessus du champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực (Adjectif masculin):

    • Được dát mỏng, được cán mỏng (kim loại quý): Dùng để mô tả kim loại, đặc biệtvàng hoặc bạc, đã được đập hoặc cán thành những rất mỏng.
    • Phẳng, bằng phẳng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Có thể dùng để mô tả bề mặt đã được làm phẳng một cách chính xác.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Sự bay lượn, sự lướt đi (của chim hoặc máy bay): Chỉ hành động di chuyển trong không trung không cần vỗ cánh hoặc với động cơ tắt, dựa vào lực nâng của không khí.
    • (Thân mật) ngã nhào, văng ra (khi đi xe đạp, xe máy): Cách nói thông tục để chỉ việc bị ngã hoặc văng ra khỏi phương tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'or plané est utilisé pour la dorure. (Vàng lá được dùng để mạ vàng.)
    • Une surface plané est nécessaire pour l'assemblage. (Một bề mặt phẳngcần thiết cho việc lắp ráp.)
  • Danh từ:

    • L'aigle a effectué un magnifique plané au-dessus de la vallée. (Đại bàng đã thực hiện một lượn tuyệt đẹp phía trên thung lũng.)
    • Après la panne de moteur, l'avion a réussi un plané jusqu'à la piste. (Sau khi động cơ hỏng, chiếc máy bay đã thực hiện một lượn hạ cánh thành công xuống đường băng.)
    • Il a fait un vol plané en vélo et s'est fait mal. (Anh ta đã bị một ngã nhào khi đi xe đạp bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en plané": Ở trạng thái lượn, đang lướt đi.

    • L'oiseau est resté en plané plusieurs minutes. (Con chim đã duy trì trạng thái lượn trong vài phút.)
  • Technique du plané (trong hàng không): Kỹ thuật bay lượn, thường được huấn luyện cho phi công khi động cơ gặp sự cố.

Biến thể từ gần giống
  • Planer (động từ): Bay lượn, lơ lửng; cũng có nghĩalàm phẳng, bào nhẵn.

    • Un doute plane sur cette affaire. (Một nỗi nghi ngờ đang bao trùm vụ việc này.)
  • Planeur (danh từ): Tàu lượn, máy bay không động cơ.

  • Planage (danh từ): Sự làm phẳng, sự bào nhẵn (bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (sự bay lượn): Vol sans moteur, glissade aérienne.
  • Pour l'adjectif (được dát mỏng): Laminé, battu en feuille.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire un plané (thân mật): Bị ngã nhào, bị văng ra (khỏi xe).

    • Attention à ne pas faire un plané en descendant la pente! (Cẩn thận đừng để bị ngã nhào khi xuống dốc đấy!)
  • Vol plané: Chuyến bay lượn; (nghĩa thân mật) ngã.

    • Le vol plané du condor est impressionnant. (Chuyến bay lượn của chim thần ưng thật ấn tượng.)
plané

Un oiseau fait un vol plané au-dessus du champ.

danh từ giống đực
  1. vàng bọc (đồ đồng)
tính từ giống đực
  1. (Vo l plané) sự bay lượn (chim, máy bay)
    • faire un vol plané
      (thân mật) ngã nhào (người đi xe đạp, đi )