plané
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống đực (Adjectif masculin):
- Được dát mỏng, được cán mỏng (kim loại quý): Dùng để mô tả kim loại, đặc biệt là vàng hoặc bạc, đã được đập hoặc cán thành những lá rất mỏng.
- Phẳng, bằng phẳng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Có thể dùng để mô tả bề mặt đã được làm phẳng một cách chính xác.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Sự bay lượn, sự lướt đi (của chim hoặc máy bay): Chỉ hành động di chuyển trong không trung mà không cần vỗ cánh hoặc với động cơ tắt, dựa vào lực nâng của không khí.
- (Thân mật) Cú ngã nhào, cú văng ra (khi đi xe đạp, xe máy): Cách nói thông tục để chỉ việc bị ngã hoặc văng ra khỏi phương tiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'or plané est utilisé pour la dorure. (Vàng lá được dùng để mạ vàng.)
- Une surface plané est nécessaire pour l'assemblage. (Một bề mặt phẳng là cần thiết cho việc lắp ráp.)
Danh từ:
- L'aigle a effectué un magnifique plané au-dessus de la vallée. (Đại bàng đã thực hiện một cú lượn tuyệt đẹp phía trên thung lũng.)
- Après la panne de moteur, l'avion a réussi un plané jusqu'à la piste. (Sau khi động cơ hỏng, chiếc máy bay đã thực hiện một cú lượn hạ cánh thành công xuống đường băng.)
- Il a fait un vol plané en vélo et s'est fait mal. (Anh ta đã bị một cú ngã nhào khi đi xe đạp và bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en plané": Ở trạng thái lượn, đang lướt đi.
- L'oiseau est resté en plané plusieurs minutes. (Con chim đã duy trì trạng thái lượn trong vài phút.)
Technique du plané (trong hàng không): Kỹ thuật bay lượn, thường được huấn luyện cho phi công khi động cơ gặp sự cố.
Biến thể và từ gần giống
Planer (động từ): Bay lượn, lơ lửng; cũng có nghĩa là làm phẳng, bào nhẵn.
- Un doute plane sur cette affaire. (Một nỗi nghi ngờ đang bao trùm vụ việc này.)
Planeur (danh từ): Tàu lượn, máy bay không động cơ.
- Planage (danh từ): Sự làm phẳng, sự bào nhẵn (bề mặt).
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (sự bay lượn): Vol sans moteur, glissade aérienne.
- Pour l'adjectif (được dát mỏng): Laminé, battu en feuille.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Faire un plané (thân mật): Bị ngã nhào, bị văng ra (khỏi xe).
- Attention à ne pas faire un plané en descendant la pente! (Cẩn thận đừng để bị ngã nhào khi xuống dốc đấy!)
Vol plané: Chuyến bay lượn; (nghĩa thân mật) cú ngã.
- Le vol plané du condor est impressionnant. (Chuyến bay lượn của chim thần ưng thật ấn tượng.)
danh từ giống đực
- lá vàng bọc (đồ đồng)
tính từ giống đực
- (Vo l plané) sự bay lượn (chim, máy bay)
- faire un vol plané(thân mật) ngã nhào (người đi xe đạp, đi mô tô)