dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

đi
ị
ỉa
địa
đi bộ
đi chơi
đi dạo
đi làm
ỉm
in
đi ngủ
ình
định
đình
đinh
đính
định bụng
đình chiến
đình công
đính hôn
định hướng
định nghĩa
định vị
địt
đi trốn
kể
kê
ké
kẻ
kế hoạch
kê khai
kén
kèn
kềnh
kéo
kéo bè
kéo cưa
kéo dài
kéo lê
kéo lưới
kẹt
kết án
kết duyên
kết giao
kết hôn
kết hợp
kế thừa
kế tiếp
kết luận
kết nạp
kết thúc
kế tục
kêu
kêu gọi
kêu la
kêu nài
kêu oan
kêu vang
kế vị
khắc
khạc
khai
khai báo
khai bút
khai hóa
khai hỏa
khái quát
khai sanh
khai thác
khai trừ
khai trương
khai tử
khảm
kham
khám
khâm liệm
khám nghiệm
khám phá
khâm phục
khám xét
khấn
khán
kháng
kháng án
kháng chiến
khẳng định
khánh chúc
khánh thành
khảo
khao
  • ««
  • «
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...