verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
20
21
22
23
24
»
»»
Words Mentioning "verb"
đi
ị
ỉa
địa
đi bộ
đi chơi
đi dạo
đi làm
ỉm
in
đi ngủ
ình
định
đình
đinh
đính
định bụng
đình chiến
đình công
đính hôn
định hướng
định nghĩa
định vị
địt
đi trốn
kể
kê
ké
kẻ
kế hoạch
kê khai
kén
kèn
kềnh
kéo
kéo bè
kéo cưa
kéo dài
kéo lê
kéo lưới
kẹt
kết án
kết duyên
kết giao
kết hôn
kết hợp
kế thừa
kế tiếp
kết luận
kết nạp
kết thúc
kế tục
kêu
kêu gọi
kêu la
kêu nài
kêu oan
kêu vang
kế vị
khắc
khạc
khai
khai báo
khai bút
khai hóa
khai hỏa
khái quát
khai sanh
khai thác
khai trừ
khai trương
khai tử
khảm
kham
khám
khâm liệm
khám nghiệm
khám phá
khâm phục
khám xét
khấn
khán
kháng
kháng án
kháng chiến
khẳng định
khánh chúc
khánh thành
khảo
khao
««
«
20
21
22
23
24
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...