dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

xếp hàng
xếp thứ tự
xét hỏi
xét đoán
xét xử
xê xích
xì
xỉa
xích mích
xiềng
xiết
xiêu
xiêu lòng
xin
xin lỗi
xịt
xìu
xỉu
xì xào
xỏ
xô
xổ
xờ
xõa
xoa
xoá
xoã
xoắn xít
xoay
xoáy
xô đẩy
xoay quanh
xoay xở
xốc
xóc
xốc vác
xoè
xòe
xoi
xối
xoi mói
xong
xông
xong xuôi
xôn xao
xót
xót dạ
xù
xử
xuất
xuất bản
xuất cảng
xuất chinh
xuất dương
xuất giá
xuất hành
xuất hiện
xuất phát
xuất thân
xuất trình
xua đuổi
xúc
xức dầu
xúc động
xúc phạm
xúc tiến
xúc xiểm
xử hòa
xui
xủi bọt
xử lý
xúm
xum họp
xưng danh
xưng hô
xung khắc
xung đột
xung phong
xưng tội
xu nịnh
xước
xuống
xướng
xướng danh
xử sự
xử thế
xu thời
xử trảm
xử trí
xử tử
  • ««
  • «
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...