dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
verb
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Mentioning "verb"
cất đi
cá tính hoá
cắt may
cắt nghĩa
cất nhà
cắt thuốc
ca tụng
cật vấn
cắt xén
cấu
cáu
cau
cẩu
cầu đảo
cầu cạnh
câu chấp
cau có
cầu cứu
cầu hôn
câu kết
cầu khẩn
cáu kỉnh
cau mày
câu nệ
cầu nguyện
càu nhàu
cầu siêu
cấu tạo
cấu thành
câu thúc
cấu trúc
cầu tự
cạy
cày
cậy
cấy
cày bừa
cạy cửa
cày cục
cậy cục
cậy thế
chà
chạc
chặc
chắc chắn
chải
chài
chải đầu
chải chuốt
chạm
chặm
châm
chăm
chấm
chằm
châm biếm
châm chước
chăm chút
chấm dứt
chăm nom
chấm phá
chăm sóc
chạm trán
chắn
chần
chăn
chan
chẩn
chán
chặn
chấn áp
chẩn bần
chẩn bịnh
chấn chỉnh
chần chừ
chán chường
chằng
chăng
chạng
chàng hảng
chán ghét
chăng lưới
chăng màn
chạnh
chấn hưng
chẩn đoán
chấn động
chân tu
chận đứng
chao
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...