dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

chiến đấu
chiến thắng
chiết
chiết trung
chiết xuất
chiểu
chiếu
chiêu
chiêu đãi
chiều chuộng
chiếu cố
chiêu mộ
chiều ý
chỉ giáo
chỉ huy
chỉ điểm
chỉ định
chìm
chim chuột
chỉnh
chinh chiến
chỉnh huấn
chỉnh lưu
chỉnh lý
chỉnh đốn
chinh phạt
chinh phục
chính thức hoá
chíp
chi phí
chi phối
chỉ rõ
chít
chịt
chỉ thị
chít khăn
chỉ trích
chịu
chịu đầu hàng
chịu nhục
chịu tang
chịu thua
chịu tội
chi viện
cho
chõ
chờ
chở
choạc
choắc
choài
choãi
choán
choàng
choảng
cho biết
chọc
chọc ghẹo
chọc giận
chờ chết
choé
chọi
chơi
chối
chòi
chõi
chơi ác
chơi bời
chơi chữ
chơi gái
chơi đĩ
chói mắt
chới với
chõm
chớm
chồm
chớm nở
cho mượn
chọn
chôn
chống
chồng
chổng
chong
chòng
chống chế
chống chỏi
chòng ghẹo
chống trả
chọn lọc
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...