Videoélan

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ élan trong tiếng Pháp, một danh từ mang cả giá trị vậtlẫn tinh thần. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ việc lấy đà để nhảy đến sự hăng hái trong công việc, cũng như cách dùng trong lĩnh vực động vật học. Thông qua các ví dụ thực tế cụm từ thông dụng như prendre son élan hay élan vital, bạn sẽ làm chủ được cách sử dụng từ này một cách tự nhiên. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững kiến thức về élan làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

élan
Le skieur prend son élan avant de sauter.