addition

/ə'diʃn/

Từ addition không chỉ đơn thuần phép cộng toán học bạn đã học từ lớp một. Trong tiếng Anh giao tiếp văn viết, danh từ này còn mang nhiều sắc thái thú vị khác, từ việc mô tả một thành viên mới chào đời trong gia đình cho đến việc chỉ một phần công trình phụ được xây thêm vào ngôi nhà hiện . Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn. Bên cạnh đó, bạn biết sự khác biệt về mặt ngữ pháp giữa cụm từ in addition in addition to không? Một bên đóng vai trò như trạng từ nối câu, trong khi bên còn lại hoạt động như một giới từ đi kèm danh từ. Chúng tôi cũng sẽ giới thiệu các từ liên quan như additive trong ngành thực phẩm để bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng addition trong mọi tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "addition"

addition
A child writes an addition problem on the chalkboard.