amend

/ə'mend/

amend một động từ mang ý “sửa đổi để tốt hơn”, đặc biệt khi nói về văn bản, quy định, đề xuất hoặc cả hành vi cá nhân. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khá trang trọng, như amend the proposal hoặc the constitution was amended, nên không hoàn toàn giống các từ quen thuộc như correct hay modify. Điều thú vị amend còn những cách dùng dễ gây nhầm: amendment bản sửa đổi/tu chính án”, còn make amends for lại nghiêng vềchuộc lỗi, đền bù”. Khi nào dùng amend cho tài liệu, khi nào dùng cho con người, cụm amend one’s ways nghĩa ra sao? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "amend"

amend
The committee will amend the proposal before the final vote.