Videoapart

/ə'pɑ:t/

Học cách sử dụng từ apart trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các vai trò ngữ pháp của apart từ phó từ chỉ khoảng cách, hành động tháo rời cho đến tính từ mô tả sự khác biệt hoàn toàn. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như apart from, fall apart những thành ngữ thú vị như poles apart để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apart"

apart
The two friends grew apart over the years.