Videoarrêté

Tìm hiểu cách sử dụng từ arrêté trong tiếng Pháp với các vai trò ngữ pháp khác nhau. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt khi nào từ này được dùng như một danh từ mang nghĩa nghị định hoặc quyết toán, khi nào đóng vai trò là một tính từ chỉ sự dứt khoát hoặc đã thỏa thuận. Thông qua các ví dụ cụ thể về văn bản hành chính kế toán, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ trong thực tế. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

arrêté
Le maire signe un arrêté municipal.