Videoassurer

/ə'ʃuərə/

Động từ assurermột trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Pháp, xuất hiện từ các tình huống kỹ thuật đời thường đến các giao dịch tài chính phức tạp. Bạn có thể dùng khi muốn gắn chắc một chiếc giá sách vào tường, nhưng cũng chính từ này lại mang nghĩa cam đoan một lời hứa hoặc thậm chímua bảo hiểm cho xe cộ. Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt giữa việc bảo đảm một dịch vụ việc tự đảm bảo cho chính mình thông qua dạng phản thân? Bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những sắc thái thú vị đó, cùng với các cụm từ đặc biệt như cách chuẩn bị một đường lui an toàn trong giao tiếp. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng động từ này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "assurer"

assurer
L'ingénieur doit assurer la stabilité du pont avant l'ouverture.