Videoblood

/blʌd/

Từ blood không chỉ đơn thuần một thuật ngữ sinh học để chỉ chất lỏng màu đỏ lưu thông trong cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này còn mở ra một thế giới ngôn ngữ phong phú liên quan đến dòng dõi gia đình, bản chất con người thậm chí những trạng thái cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao người bản xứ lại dùng từ này để mô tả sự tức giận hay nỗ lực làm việc vất vả chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng blood trong các ngữ cảnh từ y tế đến đời sống thường ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá những thành ngữ thú vị như cách diễn đạt một mối thù hằn sâu đậm hay ý nghĩa thực sự đằng sau cụm từ đổ mồ hôi máu. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ những sắc thái biểu cảm đầy ấn tượng của từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blood
A hunter smears the face of a novice with blood from the hunt.