Videoboni

Học cách sử dụng từ boni trong tiếng Pháp để mở rộng vốn từ vựng về chủ đề tài chính lao động. Từ này mang nhiều ý nghĩa quan trọng như tiền thừa sau khi thanh toán, tiền thưởng tăng năng suất cho công nhân, hoặc lợi nhuận thu được từ các khoản đầu kinh doanh. Bài học sẽ cung cấp các ví dụ thực tế, các cụm từ thông dụng như thưởng cuối năm, đồng thời so sánh boni với các từ gần giống như bonus hay plus-value. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng danh từ này trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp đời sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "boni"

boni
Un employé reçoit un boni pour son excellent travail.