Videobuckle

/'bʌkl/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các ý nghĩa đa dạng của từ buckle trong tiếng Anh. Từ này không chỉ đơn thuần cái khóa thắt lưng còn mang nhiều sắc thái quan trọng khác trong cả vật tâm lý. Bạn sẽ được học cách dùng buckle như một động từ để chỉ việc cài dây an toàn, mô tả tình trạng vật liệu bị oằn đi, hay thậm chí cách dùng trong các cụm từ thông dụng như buckle down buckle up. Mời bạn cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buckle"

buckle
The child struggles to fasten the buckle on his new shoes.