Videocarré

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ carré trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa hình họchình vuông mà còn được dùng để mô tả tính cách dứt khoát các khái niệm toán học như bình phương. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt carré khi là tính từ danh từ, cùng với các cụm từ thông dụng như racine carrée hay tête carrée. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "carré"

carré
Un enfant dessine un carré bleu sur une feuille de papier.