Videocarre

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng từ carre trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ được tìm hiểu về hai nghĩa chính của từbề dày của vật phẳng các góc cạnh của vật thể, cùng với các ví dụ minh họa thực tế như đo độ dày tấm tôn hay mài sắc cạnh ván trượt tuyết. Bài học cũng giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa danh từ giống cái carre với các từ dễ nhầm lẫn như carré hay carreau. Chúng tôi sẽ cung cấp các cụm từ thông dụng thành ngữ liên quan để bạn làm chủ vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để nắm vững kiến thức về từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "carre"

carre
La carre de la planche est bien visible.