Videocaution

/'kɔ:ʃn/

Từ caution một thành phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh khi bạn muốn diễn đạt về sự thận trọng hoặc đưa ra một lời cảnh báo chính thức. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này có thể thay đổi linh hoạt giữa vai trò danh từ động từ, thậm chí xuất hiện trong những lời răn đe pháp của cảnh sát? Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt sự an toàn một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cấu trúc đặc biệt như cách dùng giới từ đi kèm khi muốn khuyên ngăn ai đó. Đặc biệt, bạn sẽ được tìm hiểu về những thành ngữ thú vị như hành động ném sự thận trọng vào gió hay lựa chọn giải pháp an toàn nhất trong mọi tình huống. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này áp dụng vào thực tế ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caution"

caution
He read the caution sign before proceeding.