Videochart

/tʃɑ:t/

Tìm hiểu cách sử dụng từ chart trong tiếng Anh một cách đầy đủ chính xác nhất. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của chart từ danh từ chỉ biểu đồ, hải đồ đến động từ mang nghĩa vạch ra lộ trình hay lập kế hoạch chi tiết. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như off the charts hay top the charts thường gặp trong đời sống âm nhạc. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

chart
The captain studies the nautical chart on the bridge.